Danh sách đàn Piano mới về

Các cây đàn đến từ 50+ thương hiệu Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc, Đức,.. tại 2 kho ở Hà Nội của Piano Art được cập nhật hàng ngày dưới đây. Click vào “xem sản phẩm" để xem hình thật của sản phẩm và video test tiếng đàn trực tiếp bởi nghệ sĩ Piano Vũ Duy Hiếu. Giá đã giảm theo chương trình khuyến mại hiện tại của Piano Art.

Piano Art xin trân trọng cảm ơn!

STT THƯƠNG HIỆU MÃ ĐÀN SỐ SERI MÀU CHIỀU CAO SỐ PEDAL GIÁ (đã cập nhật giá KM) XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM
(BRAND NAME)
1  ADELSTEIN  N/A 59607  MG(P) 133 3 25,190,000 xem sản phẩm
2 ADELSTEIN AD300 950785 MG(P) 133 3 26,770,000 xem sản phẩm
3 APOLLO A5 24412 BLK 125 3 26,560,000 xem sản phẩm
4 APOLLO A330 141034 MG(P) 130 3 26,550,000 xem sản phẩm
5 APOLLO A8 43352 BLK 132 3 29,300,000 xem sản phẩm
6 APOLLO A7 45198 BLK 132 3 26,560,000 xem sản phẩm
7 ATLAS A2C 120021 BLK 128 3 27,570,000 xem sản phẩm
8 ATLAS A55M 851747 MG(P) 133 3 27,510,000 xem sản phẩm
9 BELTON FU33 35901 BLK 130 3 27,570,000 xem sản phẩm
10  BERNSTEIN  127B 71304  MG(P) 128 3 26,560,000 xem sản phẩm
11 BLUTE N/A 74573 BLK 128 3 26,550,000 xem sản phẩm
12 CRISTOFORI C132 119803 MG(P) 132 3 30,320,000 xem sản phẩm
13 DRESDEN D803 84033 MG(P) 131 3 27,510,000 xem sản phẩm
14 EARL WINDSOR W114 152766 MG(P) 130 3 29,300,000 xem sản phẩm
15 FLORA F30B 99550 BLK 127 3 27,570,000 xem sản phẩm
16 FUKUYAMA&SONS WILHELM 61631 BLK 133 3 26,550,000 xem sản phẩm
17 GERSHWIN 130 40882 MG(P) 130 3 26,550,000 xem sản phẩm
18 JACKSON&SONS DX100 55371 MG(P) 125 3 27,570,000 xem sản phẩm
19 KREUIZBACH U127 23190 WN(P) 127 3 27,570,000 xem sản phẩm
20 KRIEBEL 127 43735 BLK 127 3 27,570,000 xem sản phẩm
21 GERSHWIN G100M 49327 MG(P) 125 3 26,770,000 xem sản phẩm
22 KRIEBEL 127 40658 BLK 127 3 26,550,000 xem sản phẩm
23  LAZARE  N/A  N/A  BLK 133 3 25,860,000 xem sản phẩm
24 MANSARD D5 55738 WN(P) 132 3 27,570,000 xem sản phẩm
25  LESTER  L35  N/A  BLK 132 3 23,820,000 xem sản phẩm
26 MATSUMOTO M2 820765 BLK 129 3 26,550,000 xem sản phẩm
27 NOBEL TN125 5010626 BLK 123 3 26,550,000 xem sản phẩm
28 NOBEL TN125 5011657 MG(P) 123 3 26,550,000 xem sản phẩm
29 NOBEL TN125 5012063 MG(P) 123 3 27,570,000 xem sản phẩm
30 ROLEX KR33 11240 BLK 132 3 30,320,000 xem sản phẩm
31 ROGERS N/A 503 MG(P) 121 3 24,050,000 xem sản phẩm
32 ROSEN KRANZ RK100 79215 WN(P) 133 3 27,570,000 xem sản phẩm
33  ROLEX  KR27 37331  MG(P) 128 3 26,560,000 xem sản phẩm
34 ROSENSTEIN VR2B 158221 BLK 127 3 26,550,000 xem sản phẩm
35 RUBINSTEIN 300 247786 BLK 131 3 26,550,000 xem sản phẩm
36  SCHWARMEN  SK80 58234  MG(P) 121 3 25,190,000 xem sản phẩm
37 STEINRICH A56 35595 BLK 128 3 29,300,000 xem sản phẩm
38 STEINRICH A30 36557 BLK 128 3 27,570,000 xem sản phẩm
39 TONICA 300 104062 WN(P) 133 3 27,570,000 xem sản phẩm
40 TONICA TU250 21584 MG(P) 128 3 26,550,000 xem sản phẩm
41 VICTOR V7 16127934 BLK 133 3 29,300,000 xem sản phẩm
42 ZENON UZ20 80403 BLK 125 3 24,180,000 xem sản phẩm
43 ZENON UZ20 90032 BLK 125 3 24,180,000 xem sản phẩm
44 WAGNER W1 118762 BLK 123 3 27,570,000 xem sản phẩm
45 WAGNER W1C 183052 MG(P) 124 3 29,300,000 xem sản phẩm
46 WAGNER W2 73126 WN(P) 127 3 29,300,000 xem sản phẩm
47 WILSON A250 2653 BLK 132 3 26,770,000 xem sản phẩm
48 Y.FREESIA YF1 76650 BLK 123 3 26,770,000 xem sản phẩm
49 PETROF 449875 WN(P) 115 3 19.600.000 xem sản phẩm
50 KAWAI HAT20 2225108 BLK 121 3 49,680,000 xem sản phẩm
51  YAMAHA  HQ300SX 5486267  BLK 131 3 92,700,000 xem sản phẩm
52 YAMAHA MX100M 4708623 BLK 126 3 57,990,000 xem sản phẩm
53 YAMAHA MX100M 4808968 BLK 126 3 57,990,000 xem sản phẩm
54 YAMAHA HQ90B 5412011  BLK 133 3 68,070,000 xem sản phẩm
55  YAMAHA  MX303R 5114575  WN(NM) 126 3 70,740,000 xem sản phẩm
56 YAMAHA G3E 2920508 BLK 183 2 146,780,000 xem sản phẩm
57 YAMAHA C3 5613770 BLK 186 3 369,620,000 xem sản phẩm
58 YAMAHA MX202R 5034243 WHT(P) 126 3 70,820,000 xem sản phẩm
59 YAMAHA U1A 3959452 BLK 121 3 66.820.000 xem sản phẩm
60 YAMAHA U1E 1910722 BLK 121 3 38,710,000 xem sản phẩm
61 YAMAHA U1E 727421 BLK 121 3 38,710,000 xem sản phẩm
62 YAMAHA U1F 1185232 BLK 121 3 38,710,000 xem sản phẩm
63  YAMAHA  U1G 1325843  BLK 121 3 46,060,000 xem sản phẩm
64 YAMAHA U1H 1671397 BLK 121 3 48,700,000 xem sản phẩm
65 YAMAHA U1H 1839891 BLK 121 3 48,690,000 xem sản phẩm
66 YAMAHA U1H 1850079 BLK 121 3 48,690,000 xem sản phẩm
67 YAMAHA U1H 1870899 BLK 121 3 48,700,000 xem sản phẩm
68 YAMAHA U1H 2007401 BLK 121 3 51,430,000 xem sản phẩm
69 YAMAHA U1H 2143256 BLK 121 3 51,430,000 xem sản phẩm
70 YAMAHA U1H 2143423 BLK 121 3 51,430,000 xem sản phẩm
71 YAMAHA U1H 2251639 BLK 121 3 54,110,000 xem sản phẩm
72 YAMAHA U1H 2370777 BLK 121 3 54,150,000 xem sản phẩm
73 YAMAHA U1H 2430843 BLK 121 3 54,150,000 xem sản phẩm
74 YAMAHA U1H 2593095 BLK 121 3 56,890,000 xem sản phẩm
75 YAMAHA U1H 2594901 BLK 121 3 56,890,000 xem sản phẩm
76 YAMAHA U1H 2696566 BLK 121 3 56,890,000 xem sản phẩm
77 YAMAHA U2C 628420 WN(P) 127 3 40,510,000 xem sản phẩm
78 YAMAHA U2C 659362 WN(P) 127 3 40,510,000 xem sản phẩm
79 YAMAHA U2C 803021 BLK 127 3 35,970,000 xem sản phẩm
80 YAMAHA U2C 903285 BLK 127 3 35,970,000 xem sản phẩm
81 YAMAHA U30A 5097801 BLK 131 3 102,010,000 xem sản phẩm
82 YAMAHA YU30 5959825 BLK 131 3 120,200,000 xem sản phẩm
83 YAMAHA U300 5410546 BLK 131 3 106,660,000 xem sản phẩm
84  YAMAHA  U300S 5364088  BLK 131 3 102,290,000 xem sản phẩm
85 YAMAHA U3A 4275439 BLK 131 3 77,250,000 xem sản phẩm
86 YAMAHA U30Wn 4706695 WN(NM) 131 3 87,280,000 xem sản phẩm
87  YAMAHA  U30BL 4727332  BLK 131 3 76,310,000 xem sản phẩm
88 YAMAHA U3E 458013 MG(P) 131 3 46,000,000 xem sản phẩm
89 YAMAHA U3E 861404 WN(P) 131 3 52,500,000 xem sản phẩm
90 YAMAHA U3G 1302166 BLK 131 3 48,880,000 xem sản phẩm
91 YAMAHA U3G 1311247 BLK 131 3 48,880,000 xem sản phẩm
92 YAMAHA U3G 1363033 BLK 131 3 46,950,000 xem sản phẩm
93 YAMAHA U3H 1696385 BLK 131 3 57,990,000 xem sản phẩm
94 YAMAHA U3H 2016084 BLK 131 3 60,870,000 xem sản phẩm
95 YAMAHA U3H 2108636 BLK 131 3 60,870,000 xem sản phẩm
96 YAMAHA U3H 2157872 IVY(P) 131 3 59,830,000 Xem sản phẩm
97 YAMAHA U3H 2297735 BLK 131 3 68,080,000 xem sản phẩm
98 YAMAHA U3H 2955334 BLK 131 3 70,820,000 xem sản phẩm
99 YAMAHA U3M 3495541 BLK 131 3 77,330,000 xem sản phẩm
100 YAMAHA U5B 501097 WN(NM) 131 3 49,680,000 xem sản phẩm
101  YAMAHA  UX3 4469853  BLK 131 3 83,370,000 xem sản phẩm
102 YAMAHA UX30Wn 4627963 WN(NM) 131 3 111,970,000 xem sản phẩm
103 YAMAHA W101 2524696 WN(NM) 131 3 60,840,000 xem sản phẩm
104 YAMAHA W102 2249267 WN(NM) 131 3 57,100,000 xem sản phẩm
105 YAMAHA W102BS 4033715 MG(P) 131 3 65,330,000 xem sản phẩm
106 YAMAHA W103 2767234 BLK 121 3 62,460,000 xem sản phẩm
107 YAMAHA W104 2489709 WN(P) 121 3 63,840,000 xem sản phẩm
108  YAMAHA  W104 2688388  WN(P) 121 3 65,170,000 xem sản phẩm
109  YAMAHA  W104B 3479245  WN(P) 121 3 68,080,000 xem sản phẩm
110 YAMAHA W106 3046641 WN(P) 131 3 66,330,000 xem sản phẩm
111 YAMAHA W106B 3349082 WN(P) 131 3 74,820,000 xem sản phẩm
112 YAMAHA W106B 3269385 WN(P) 131 3 74,580,000 xem sản phẩm
113  YAMAHA  W106BB 3987038  MG(P) 131 3 92,770,000 xem sản phẩm
114  YAMAHA  W3AWn 4876610  WN(NM) 131 3 83,370,000 xem sản phẩm
115 YAMAHA W107BR 3868995 WN(P) 131 3 68,080,000 xem sản phẩm
116 YAMAHA YU30SB 6063338 BLK 131 3 148,800,000 xem sản phẩm
 
Quý khách lưu ý, những cây chưa gắn link xem chi tiết sản phẩm là những cây đàn mới xuống cont và chúng tôi chưa quay chụp và cập nhật hình cho quý khách. Quý khách có thể gửi yêu cầu cho chúng tôi qua hotline: 090.320.3637 để được gửi hình và video test tiếng sớm nhất có thể hoặc trực tiếp đến kho đàn của Piano Art tại địa chỉ dưới đây để chọn được cây đàn ưng ý nhất cho bản thân: 
Văn phòng công ty: Số 18/10 Trần Bình, Cầu Giấy, Hà Nội
Kho đàn 1: Kho đàn Phạm Hùng, đối diện cột T277, gần Vincom Plaza Phạm Hùng, Hà Nội
Kho đàn 2: Khu chung cư Handiresco Cổ Nhuế (Gần Phạm Văn Đồng), Hà Nội
Piano Art xin cảm ơn quý khách!